ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội" (1件)
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội

日本語
名社会弊害防止委員会
類語検索結果 "ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội" (0件)
フレーズはありませんでした。
